--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
tầm gửi
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
tầm gửi
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: tầm gửi
+ noun
loranth
Lượt xem: 505
Từ vừa tra
+
tầm gửi
:
loranth
+
tẩm bổ
:
to feed up
+
rộ
:
Profuse, profuse and vigorousLúa chín rộThe rice plants ripened profusely and vigorously; the rice plants were in a ripening riotCười rộThere was profuse and vigorous laughter; there was a riot of laughter
+
ra tro
:
Be reduced to ashesNgôi nhà ra troThe house was reduced to ashes
+
hùng hục
:
Be absorbed in (one's work)Hùng bục làm cả ngày không biết mỏiTo be indefatigably absorbed in one's work all day long